Bỏ qua để đến nội dung

Thuật ngữ

Bảng đối chiếu thuật ngữ Việt–Anh dùng trong giao diện và tài liệu, kèm định nghĩa ngắn.

6 phút đọc

Giao diện có tiếng Việt và tiếng Anh. Bảng dưới dùng để đối chiếu tên gọi khi đọc tài liệu bằng một ngôn ngữ và dùng giao diện bằng ngôn ngữ còn lại. Một số thực thể giữ tên tiếng Anh ở cả hai ngôn ngữ: Action, Data source, Job, Secret, View và tên vai trò.

Tiếng ViệtEnglishĐịnh nghĩa
Tổ chứcOrganizationKhông gian của công ty, chứa mọi tài khoản và project.
Quản trị tổ chứcOrganization adminTrang của owner để quản lý project và người dùng.
Người dùngUserMột tài khoản đăng nhập trong tổ chức.
ProjectProjectĐơn vị làm việc của một đội, chứa môi trường, data source, action và view.
Thành viênMemberNgười dùng được link vào một project với một vai trò.
GroupGroupNhóm thành viên trong project, dùng để cấp quyền một lượt.
Vai tròRoleOwner, Admin, Editor hoặc Viewer.
Phân quyềnAccessTrang quản lý thành viên và group của project.
Quyền trên actionAction permissionsAi được chạy một action.
Chế độ quyềnPermission modeopen (mọi thành viên) hoặc restricted (chỉ ai được cấp) của một action.
Mọi thành viênAll membersNhãn của action ở chế độ open.
Chỉ người được cấpGranted onlyNhãn của action hoặc môi trường ở chế độ restricted.
Cấp quyền / Thu hồiGrant / RevokeThêm hoặc bỏ một người hay một group khỏi danh sách được phép.
Tiếng ViệtEnglishĐịnh nghĩa
Môi trườngEnvironmentBản tách biệt của project (dev, staging, prod) với kết nối, biến và secret riêng.
ProductionProductionMôi trường chứa dữ liệu thật. Khi được chọn, giao diện hiện cảnh báo màu đỏ.
Môi trường áp dụngApplies to environmentsCác môi trường mà một action, view hay lịch được bật.
Quyền vàoAccessChế độ open / restricted của một môi trường.
Vai trò tối đaMaximum roleVai trò cao nhất một người có được ở môi trường restricted.
IP allowlistIP allowlistDanh sách IP/CIDR được chạy action ở một môi trường.
DỮ LIỆU THẬTREAL DATANhãn trên bộ chọn môi trường khi đang ở production.
Tiếng ViệtEnglishĐịnh nghĩa
Data sourceData sourceKết nối tới PostgreSQL, MySQL hoặc HTTP API (hiện chưa có action nào dùng được data source HTTP).
Config theo môi trườngConfig per environmentThông tin kết nối lưu riêng cho từng môi trường.
Bảng & sơ đồTables & diagramTrang xem bảng, cột, khoá và sơ đồ quan hệ của data source.
Khoá chính / Khoá ngoạiPrimary key / Foreign keyCột định danh một dòng / Cột trỏ tới bảng khác.
Action CRUDCRUD actionsBộ action liệt kê, xem, thêm, sửa và xoá, sinh từ một bảng.
Biến & SecretVariables & secretsGiá trị theo môi trường dùng trong action.
BiếnVariableGiá trị không bí mật, đọc lại được: {{$var.KEY}}.
SecretSecretGiá trị bí mật, chỉ ghi: {{$secret.KEY}}.
ActionActionThao tác SQL hoặc JavaScript đã định nghĩa sẵn, có tham số, quyền, version.
JS actionJS actionAction JavaScript điều phối các action khác.
Chỉ đọc / Ghi dữ liệuRead-only / Writes dataKiểu của action SQL.
Param, tham sốParamÔ nhập của action, viết {{tên}} trong SQL.
Nguồn giá trịValues fromDanh sách cố định hoặc lấy từ action khác, dùng cho param enum.
TransformerTransformerHàm JavaScript biến đổi kết quả trước khi hiển thị.
NhápDraftBản đang sửa, chưa chạy được.
PublishPublishKiểm tra và đưa bản nháp thành version đang dùng.
VersionVersionMột bản publish không đổi của action hoặc view.
Quay vềRoll backĐổi version đang dùng về một version cũ.
ViewViewMàn hình React/TSX tự viết, phía xây dựng.
Dựng bằng kéo-thảDrag & drop builderTrình sinh code khởi đầu cho view từ bố cục khối.
Tiếng ViệtEnglishĐịnh nghĩa
Tổng quanOverviewTrang checklist thiết lập và lối tắt của project.
Chạy actionRun actionTrang chạy action qua form tự sinh.
Màn hìnhScreenView đã publish, phía người dùng.
Lần chạyRun (execution)Một lần thực thi action.
Lịch sử chạyRun historyDanh sách các lần chạy của một action.
Đưa vào hàng đợiAdd to the queueChạy action ở nền (action SQL ghi dữ liệu).
Chạy hàng loạtBulk runChạy một action SQL ghi dữ liệu với nhiều bộ tham số.
JobJobMột lần chạy nền, hàng loạt hoặc theo lịch.
LịchScheduleChạy định kỳ theo cron (giờ UTC).
Job & LịchJobs & schedulesTrang theo dõi job và lịch.
Nhật kýAudit logBản ghi chỉ thêm của mọi lần chạy và mọi thay đổi.
Tiếng ViệtEnglishĐịnh nghĩa
Máy chủ thực thiExecution serverThành phần của nền tảng kết nối tới hệ thống của khách hàng và chạy action. Đây là nơi duy nhất giải mã thông tin kết nối.
IP ra ngoàiEgress IPĐịa chỉ IP cố định mà nền tảng dùng khi kết nối tới hệ thống của khách hàng.
BridgeBridgeCổng kết nối chạy trong mạng riêng của khách hàng (đang phát triển).